I. Thông tin tổng quát
Mã ngành đào tạo: 7340101DE
Trình độ đào tạo: Đại học
Văn bằng tốt nghiệp: Cử nhân
Thời gian đào tạo: 4 năm (8 học kỳ)
Điều kiện tốt nghiệp: Sinh viên được xét công nhận tốt nghiệp khi có đủ các điều kiện sau:
- Tích lũy đủ số học phần và khối lượng của chương trình đào tạo đạt 125 tín chỉ;
- Điểm trung bình chung tích lũy của toàn khóa học đạt từ 2.0 trở lên;
- Có năng lực ngoại ngữ bậc 3/6 khung năng lực ngoại ngữ của Việt Nam.
- Đạt chuẩn kỹ năng sử dụng Công nghệ thông tin cơ bản theo thông tư 03/2014/TT-BTTTT của Bộ Thông tin và Truyền Thông
- Có chứng chỉ Giáo dục Quốc phòng-An ninh và Giáo dục thể chất;
- Không bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc không đang trong thời gian bị kỷ luật ở mức đình chỉ học tập.
II. Tổ hợp xét tuyển
Tổ hợp xét theo điểm thi THPT & Kết quả học tập THPT (Học bạ)
- D01: Toán + Tiếng anh + Ngữ văn
- D09: Toán + Tiếng Anh + Lịch sử
- D10: Toán + Tiếng anh + Địa lý
- X26: Toán + Tiếng Anh + Tin học
- X78: Ngữ văn + Tiếng anh + GDKTPL
- C00: Ngữ văn + Lịch sử + Địa lý
III. Mục tiêu và chuẩn đầu ra của chương trình
1. Mục tiêu
Mục tiêu của chương trình đào tạo trình độ cử nhân ngành Quản trị kinh doanh – Chuyên ngành Giải trí và truyền thông số là đào tạo người học có phẩm chất chính trị, đạo đức, ý thức trách nhiệm nghề nghiệp và tinh thần phục vụ cộng đồng; có kiến thức, kỹ năng thực hành nghề nghiệp và năng lực nghiên cứu trong lĩnh vực truyền thông và sự kiện giải trí phù hợp với trình độ đào tạo; có sức khỏe tốt, đáp ứng nhu cầu lao động trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số.
Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt – Hàn, Đại học Đà Nẵng đào tạo cử nhân ngành Quản trị kinh doanh - Chuyên ngành Giải trí và truyền thông số (Digital Media and Entertainment Management) với các mục tiêu sau:
- PO1. Có đạo đức nghề nghiệp tốt, có ý thức làm việc và đóng góp tích cực cho cộng đồng;
- PO2. Có kiến thức nền tảng về khoa học tự nhiên và khoa học xã hội; kiến thức toàn diện và chuyên sâu về hoạt động kinh doanh như marketing, thương mại điện tử, tài chính, khởi nghiệp, truyền thông và sự kiện giải trí trong bối cảnh nền kinh tế số.
- PO3. Có khả năng làm việc độc lập, sáng tạo; có khả năng ứng dụng công nghệ thông tin và ngoại ngữ để giải quyết yêu cầu công việc, cung cấp thông tin và ra quyết định trong lĩnh vực kinh doanh.
- PO4. Có kiến thức và kỹ năng chuyên sâu về nghiên cứu, sản xuất và quản trị truyền thông – sự kiện giải trí; có khả năng tham gia thực hiện toàn bộ quy trình sản xuất truyền thông đa phương tiện, sự kiện giải trí đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và các tổ chức phi lợi nhuận
2. Chuẩn đầu ra
Sinh viên tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh, chuyên ngành Giải trí và truyền thông số của Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt – Hàn, Đại học Đà Nẵng đạt được các chuẩn đầu ra sau:
a. PLO1. Có ý thức đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp;
- PI1.1 Thể hiện ý thức đạo đức nghề nghiệp.
- PI1.2 Thực hiện đúng các quy định pháp luật trong hoạt động kinh doanh.
- PI1.3 Có tinh thần trách nhiệm trong công việc chuyên môn.
b. PLO2. Vận dụng kiến thức về kinh tế, chính trị, xã hội, pháp luật và quản trị kinh doanh để đánh giá sự thay đổi của môi trường và giải quyết các vấn đề phát sinh trong lĩnh vực kinh doanh;
- PI2.1 Diễn giải được các nguyên lý cơ bản và quy luật của tự nhiên, xã hội, chính trị, kinh tế và quản lý.
- PI2.2 Phân tích các tình huống phát sinh trong quá trình vận hành doanh nghiệp và đề xuất các giải pháp phù hợp.
c. PLO3. Phát triển tư duy sáng tạo, tinh thần khởi nghiệp, kỹ năng mềm và năng lực học tập suốt đời;
- PI3.1 Đề xuất các ý tưởng khởi nghiệp khả thi.
- PI3.2 Vận dụng hiệu quả các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, thuyết trình, giải quyết vấn đề và quản lý thời gian trong công việc.
- PI3.3 Hình thành và phát triển năng lực học tập suốt đời.
d. PLO4. Có khả năng sử dụng ngoại ngữ trong giao tiếp và trong lĩnh vực kinh tế – kinh doanh;
- PI4.1 Đạt năng lực ngoại ngữ bậc 3/6 khung năng lực ngoại ngữ của Việt Nam. Trường hợp sinh viên có chứng chỉ tiếng Anh quốc tế Toeic, yêu cầu tối thiểu 500.
- PI4.2 Diễn giải tài liệu chuyên ngành.
- PI4.3: Giao tiếp, làm việc và xử lý thành thạo các tình huống kinh doanh trong môi trường quốc tế bằng ngôn ngữ tiếng Anh
e. PLO5. Đạt chuẩn kỹ năng công nghệ thông tin cơ bản; sử dụng hiệu quả các phần mềm đồ họa ứng dụng và công cụ thống kê phục vụ hoạt động kinh doanh;
- PI5.1 Đạt chuẩn kỹ năng công nghệ thông tin cơ bản.
- PI5.2 Thiết kế các ấn phẩm và sử dụng thành thạo các công cụ thống kê phục vụ hoạt động kinh doanh.
f. PLO6. Có khả năng giải quyết vấn đề và đề xuất ý tưởng trong tổ chức các hoạt động truyền thông số và sự kiện giải trí;
- PI6.1 Có khả năng cập nhật kiến thức mới và các xu hướng trong quản lý, vận hành hoạt động truyền thông số và sự kiện giải trí.
- PI6.2 Có khả năng ra quyết định và quản lý rủi ro trong quá trình tổ chức sản xuất, vận hành các hoạt động truyền thông số và sự kiện giải trí.
g. PLO7. Vận dụng kiến thức liên ngành trong tổ chức sản xuất, quản lý và vận hành các hoạt động truyền thông số và sự kiện giải trí;
- PI7.1 Có khả năng lập kế hoạch và tổ chức sản xuất các sản phẩm truyền thông số và sự kiện giải trí.
- PI7.2 Có khả năng kết nối và huy động sự tham gia của các bên liên quan, phối hợp nguồn lực trong quản lý và vận hành các hoạt động truyền thông số và sự kiện giải trí.
- PI7.3 Có khả năng sử dụng và khai thác các công nghệ mới trong quản lý và vận hành các hoạt động truyền thông số và sự kiện giải trí.
IV. Cơ hội việc làm
1. Cơ hội việc làm
Sinh viên tốt nghiệp chuyên ngành đào tạo Truyền thông và Giải trí số có thể đảm nhiệm các vị trí việc làm sau:
- Quản lý Truyền thông Kỹ thuật số (Digital Media Manager): Quản lý nội dung, quản lý thương hiệu số, quản lý mạng xã hội, chuyên viên Marketing, Chuyên viên phân tích dữ liệu truyền thông tại các doanh nghiệp trong và ngoài nước, các công ty truyền thông và quảng cáo, bộ phận truyền thông của các cơ quan quản lý nhà nước.
- Quản lý trong lĩnh vực giải trí (Entertainment Manager): Quản lý sự kiện giải trí, Điều phối và sản xuất chương trình, quản lý nghệ sỹ, người nổi tiếng, khai thác bản quyền, sở hữu trí tuệ, khai thác và phân phối nội dung… tại các công ty Tổ chức sự kiện, hãng phim, đài truyền hình, công ty giải trí, công ty quản lý nghệ sỹ…
- Quản trị sản xuất và nội dung số (Digital content and Producing Management): sản xuất nội dung kỹ thuật số, Biên tập viên truyền thông kỹ thuật số, Quản lý sản xuất phim và chương trình truyền hình,… tại các hãng phim, đài truyền hình, Công ty sản xuất nội sung số…
- Quản trị kinh doanh và marketing lĩnh vực giải trí (Entertainment Marketing and Business Management): Chuyên viên tiếp thị giải trí, quản lý thương hiệu và khai thác thương mại trong lĩnh vực giải trí… tại các hãng phim, công ty âm nhạc, công ty Tổ chức sự kiện, lễ hội…
2. Khả năng học tập sau đại học Sinh viên theo học Ngành Quản trị kinh doanh được trang bị những kiến thức cần thiết để có thể tự khởi nghiệp cũng như theo học các bậc học cao hơn ở các trường trong và ngoài nước.